mother teresa

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mẹ Teresa: Một nữ tu nhà truyền giáo người Ấn Độ gốc Albania trong Giáo hội Công giáo La , sinh năm 1910 mất năm 1997. nổi tiếng với công việc giúp đỡ người nghèoẤn Độ, đặc biệt tại thành phố Kolkata. Tên thật của Agnes Gonxha Bojaxhiu. Trong tiếng Anh, "Mother Teresa" thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Mẹ Teresa đã cống hiến cả đời mình để phục vụ những người nghèo nhất trong số những người nghèo.)
  • (Nhiều người coi Mẹ Teresa biểu tượng của lòng trắc ẩn sự vị tha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mother Teresa" đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một người phụ nữ lòng nhân ái sâu sắc, đặc biệt trong công việc từ thiện.

    • She is like a Mother Teresa to the homeless in our city. ( ấy giống như Mẹ Teresa đối với những ngườigia cư trong thành phố của chúng tôi.)
  • "Mother Teresa" cũng có thể xuất hiện trong các cụm từ so sánh để nhấn mạnh sự tốt bụng hoặc hy sinh.

    • You don't have to be Mother Teresa to help others; a small gesture can make a big difference. (Bạn không cần phải Mẹ Teresa mới có thể giúp đỡ người khác; một cử chỉ nhỏ cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saint Teresa of Calcutta (Thánh Teresa Calcutta): Danh hiệu chính thức của Mẹ Teresa sau khi được phong thánh vào năm 2016.
  • Mother Teresa of Calcutta (Mẹ Teresa thành Calcutta): Một tên gọi khác, nhấn mạnh nơi hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà từ thiện: Một người làm công việc từ thiện, thường lòng nhân ái.
  • Nhà truyền giáo: Một người đi truyền bá tôn giáo, thường kết hợp với các hoạt động xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "Mother Teresa" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - look up to Mother Teresa: ngưỡng mộ Mẹ Teresa. - Many young volunteers look up to Mother Teresa as a role model. (Nhiều tình nguyện viên trẻ ngưỡng mộ Mẹ Teresa như một hình mẫu lý tưởng.)

  • follow in the footsteps of Mother Teresa: noi gương Mẹ Teresa.
    • She decided to follow in the footsteps of Mother Teresa and work in a charity. ( ấy quyết định noi gương Mẹ Teresa làm việc trong một tổ chức từ thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Not be Mother Teresa: (thành ngữ không chính thức) không phải người hoàn hảo hay vị tha đến mức như Mẹ Teresa.
    • I'm not Mother Teresa, but I try to help when I can. (Tôi không phải Mẹ Teresa, nhưng tôi cố gắng giúp đỡ khi có thể.)

Từ gần giống